Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳高陽高

Yáng gāo

阳高 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳高 trong tiếng Việt

huyện Yanggao ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Tra từ liên quan