Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
央行

yāng háng

央行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 央行 trong tiếng Việt

ngân hàng trung ương

Tra từ liên quan