洋行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洋行
(cũ) công ty nước ngoài
Giản thể洋行
Phồn thể洋行
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng