Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊羹

yáng gēng

羊羹 là gì?

羊羹 [yáng gēng] có nghĩa là yōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊羹 trong tiếng Việt

yōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khối

Cách đọc và ghi nhớ 羊羹

羊羹 được đọc là yáng gēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan