Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
样机樣機

yàng jī

样机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 样机 trong tiếng Việt

nguyên mẫu

Tra từ liên quan