Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杨过楊過

Yáng Guò

杨过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杨过 trong tiếng Việt

  1. Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神鵰俠侶|神雕侠侣[Shen2 diao1 Xia2 lu:3]
  2. (được dùng hài hước như động từ "đã xét nghiệm dương tính", vì 楊|杨[Yang2] và 陽|阳[yang2] đồng âm)
Tra từ liên quan