养护
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
养护
bảo dưỡng; bảo tồn; dưỡng hộ (bê tông,...)
Giản thể养护
Phồn thể養護
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng