Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yóu

猷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猷 trong tiếng Việt

lên kế hoạch; mưu tính

Tra từ liên quan