Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泳装泳裝

yǒng zhuāng

泳装 là gì?

泳装 [yǒng zhuāng] có nghĩa là đồ bơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泳装 trong tiếng Việt

đồ bơi

Cách đọc và ghi nhớ 泳装

泳装 được đọc là yǒng zhuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ bơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan