Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yòu

佑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佑 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) phù hộ; bảo vệ

Tra từ liên quan