呦 yōu 呦 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呦 trong tiếng Việt Ô! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.); dùng trong 呦呦[you1 you1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan