Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yōu

攸 là gì?

[yōu] có nghĩa là xa; từ đứng trước trạng từ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攸 trong tiếng Việt

  1. xa
  2. từ đứng trước trạng từ

Cách đọc và ghi nhớ 攸

được đọc là yōu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xa; từ đứng trước trạng từ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan