Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yōu

幽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽 trong tiếng Việt

hẻo lánh; ẩn khuất; biệt lập; thanh bình; yên tĩnh; giam cầm; trong mê tín chỉ cõi âm; quận cổ trải dài các tỉnh Liêu Ninh và Hà Bắc

Tra từ liên quan