犹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
犹
như thể; (giống) như; giống như; vẫn; còn
Giản thể犹
Phồn thể猶
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng