囿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
囿
công viên; hạn chế; bị giới hạn vào
Giản thể囿
Phồn thể囿
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng