Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
意大利直面
Yì dà lì zhí miàn

mì spaghetti

Cụm từ
一旦
yī dàn

trong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...); khi; trong thời gian ngắn; trong một ngày

Cụm từ
一党
yī dǎng

nhà nước đơn đảng

Cụm từ
伊党
Yī dǎng

Đảng Hồi giáo Toàn Malaysia

Cụm từ
逸宕
yì dàng

phóng đãng

Cụm từ
逸荡
yì dàng

phóng đãng

Cụm từ
一党专制
yī dǎng zhuān zhì

chuyên chế một đảng

Cụm từ
衣单食薄
yī dān shí bó

áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ); cuộc sống nghèo khổ cùng cực; túng quẫn

Thành ngữ
一道
yī dào

cùng nhau

Cụm từ
胰岛
yí dǎo

xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]

Cụm từ
医道
yī dào

nghệ thuật chữa bệnh; kỹ năng y học

Cụm từ
一刀两断
yī dāo liǎng duàn

(thành ngữ) dứt khoát đoạn tuyệt; không còn liên quan gì nữa

Thành ngữ
一刀切
yī dāo qiē

nghĩa đen: cắt một nhát (thành ngữ); áp dụng đồng loạt; một giải pháp cho mọi vấn đề; một kích cỡ phù hợp cho tất cả

Thành ngữ
胰岛素
yí dǎo sù

insulin

Cụm từ
一大早
yī dà zǎo

lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng

Cụm từ
一大早儿
yī dà zǎo r

biến thể er hoá của 一大早[yi1 da4 zao3]

Cụm từ
医德
yī dé

đạo đức y khoa

Cụm từ
以德报怨
yǐ dé bào yuàn

lấy đức báo oán (thành ngữ); lấy thiện trả ác

Thành ngữ
一等
yī děng

hạng nhất; loại A

Cụm từ
椅凳
yǐ dèng

ghế dài; ghế và đôn

Cụm từ
一等奖
yī děng jiǎng

giải nhất

Cụm từ
夷狄
yí dí

các bộ tộc không phải người Hán ở phía đông và bắc Trung Quốc cổ đại; man rợ

Cụm từ
异地
yì dì

địa điểm khác; nước ngoài

Cụm từ
一点
yī diǎn

một chút; một ít; một chấm; một điểm

Cụm từ
仪典
yí diǎn

nghi lễ

Cụm từ
疑点
yí diǎn

điểm nghi ngờ

Cụm từ
一点不
yī diǎn bù

hoàn toàn không

Cụm từ
一点点
yī diǎn diǎn

một chút

Cụm từ
一点就通
yī diǎn jiù tōng

chỉ cần gợi ý là hiểu; hiểu nhau không cần giải thích

Cụm từ
一点邻域
yī diǎn lín yù

(toán) lân cận của một điểm

Cụm từ