Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踊跃踴躍

yǒng yuè

踊跃 là gì?

踊跃 [yǒng yuè] có nghĩa là nhảy; lao vào; háo hức; một cách nhiệt tình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踊跃 trong tiếng Việt

  1. nhảy
  2. lao vào
  3. háo hức
  4. một cách nhiệt tình

Cách đọc và ghi nhớ 踊跃

踊跃 được đọc là yǒng yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy; lao vào; háo hức; một cách nhiệt tình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan