Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǒu

有 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有 trong tiếng Việt

có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意[you3 yi4] cố ý)

Tra từ liên quan