Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yóu

游 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游 trong tiếng Việt

bơi; biến thể của 遊|游[you2]

Tra từ liên quan