Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
以此为
yǐ cǐ wéi

xem như; đối xử như

Cụm từ
一次性
yī cì xìng

một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)

Cụm từ
一次又一次
yī cì yòu yī cì

lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Cụm từ
一次总付
yī cì zǒng fù

thanh toán một lần (tài chính)

Cụm từ
依从
yī cóng

tuân theo; vâng lời

Cụm từ
一蹴而得
yī cù ér dé

đạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công trong nháy mắt; đạt kết quả ngay lập tức

Thành ngữ
一蹴而就
yī cù ér jiù

đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công ngay lập tức; đạt kết quả nhanh chóng

Thành ngữ
一蹴即至
yī cù jí zhì

nghĩa đen: đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); nghĩa bóng: làm dễ dàng

Thành ngữ
一蹴可几
yī cù kě jī

thành công ngay từ lần đầu (thành ngữ); dễ như ăn bánh; có thể làm được ngay lập tức

Thành ngữ
依存
yī cún

phụ thuộc vào điều gì đó để tồn tại; phụ thuộc vào

Cụm từ
遗存
yí cún

di tích lịch sử; những thứ tồn tại từ thời cổ đại; (những thứ như vậy) tồn tại

Cụm từ
意存笔先,画尽意在
yì cún bǐ xiān , huà jìn yì zài

ý tại bút trước, khi nét bút cuối hoàn thành thì ý tưởng toả sáng

Cụm từ
一寸光阴一寸金
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn

(thành ngữ) thời gian quý báu

Thành ngữ
一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn , cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn

nghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ); nghĩa bóng: thời gian quý báu

Thành ngữ
一错再错
yī cuò zài cuò

lặp lại sai lầm; tiếp tục mắc lỗi; phạm sai lầm liên tục

Cụm từ
一打
yī dá

Cụm từ
医大
yī dà

viết tắt của 醫科大學|医科大学[yi1 ke1 da4 xue2], đại học y

Viết tắt
一代
yī dài

thế hệ

Cụm từ
一带
yī dài

khu vực

Cụm từ
衣带
yī dài

thắt lưng; dây đai; trang phục (quần áo và thắt lưng)

Cụm từ
衣袋
yī dài

túi

Cụm từ
一代不如一代
yī dài bù rú yī dài

ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ

Cụm từ
一带而过
yī dài ér guò

lướt qua; bỏ qua; làm qua loa

Cụm từ
一带一路
Yī dài Yī lù

Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng khắp Âu-Á và đông bắc Phi, công bố năm…

Cụm từ
意大利
Yì dà lì

Ý

Cụm từ
义大利
Yì dà lì

(Đài Loan) Ý; người Ý

Cụm từ
意大利面
Yì dà lì miàn

mì ống; mì pasta

Cụm từ
意大利青瓜
Yì dà lì qīng guā

bí ngòi

Cụm từ
意大利人
Yì dà lì rén

người Ý

Cụm từ
意大利语
Yì dà lì yǔ

tiếng Ý

Cụm từ