Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
校方
xiào fāng

nhà trường (như một bên trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.); ban giám hiệu

Cụm từ
消防
xiāo fáng

cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn

Cụm từ
消防车
xiāo fáng chē

xe cứu hỏa

Cụm từ
消防队
xiāo fáng duì

đội cứu hỏa; sở cứu hỏa

Cụm từ
消防队员
xiāo fáng duì yuán

lính cứu hỏa

Cụm từ
消防局
xiāo fáng jú

sở cứu hoả

Cụm từ
消防署
xiāo fáng shǔ

trạm cứu hỏa

Cụm từ
消防栓
xiāo fáng shuān

trụ nước cứu hoả

Cụm từ
消防通道
xiāo fáng tōng dào

lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa

Cụm từ
小饭馆
xiǎo fàn guǎn

quán trà; quán ăn; nhà ăn

Cụm từ
消防员
xiāo fáng yuán

lính cứu hoả; lính chữa cháy

Cụm từ
小范围
xiǎo fàn wéi

quy mô nhỏ; địa phương; trong phạm vi hạn chế

Cụm từ
小饭桌
xiǎo fàn zhuō

phòng ăn cho trẻ nhỏ đi học không thể về nhà ăn trưa

Cụm từ
小费
xiǎo fèi

tiền tip; tiền bo

Cụm từ
消费
xiāo fèi

tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

Cụm từ
消费价格指数
xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
消费金融
xiāo fèi jīn róng

tài chính tiêu dùng

Cụm từ
消费品
xiāo fèi pǐn

hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费器件
xiāo fèi qì jiàn

hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费券
xiāo fèi quàn

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cụm từ
消费群
xiāo fèi qún

nhóm người tiêu dùng

Cụm từ
消费税
xiāo fèi shuì

thuế tiêu thụ; thuế bán hàng

Cụm từ
消费者
xiāo fèi zhě

người tiêu dùng

Cụm từ
消费者保护
xiāo fèi zhě bǎo hù

bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)

Cụm từ
消费资料
xiāo fèi zī liào

dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

Cụm từ
小粉
xiǎo fěn

tinh bột

Cụm từ
校风
xiào fēng

không khí của trường; học phong

Cụm từ
小凤头燕鸥
xiǎo fèng tóu yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào nhỏ (Thalasseus bengalensis)

Cụm từ
小粉红
xiǎo fěn hóng

các bạn trẻ Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc trên mạng

Cụm từ
孝服
xiào fú

quần áo tang

Cụm từ