Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴会興會

xìng huì

兴会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴会 trong tiếng Việt

cảm hứng bất chợt; tia sáng tạo; ý tưởng loé lên

Tra từ liên quan