Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性健康

xìng jiàn kāng

性健康 là gì?

性健康 [xìng jiàn kāng] có nghĩa là sức khỏe tình dục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性健康 trong tiếng Việt

sức khỏe tình dục

Cách đọc và ghi nhớ 性健康

性健康 được đọc là xìng jiàn kāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức khỏe tình dục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan