刑警 xíng jǐng 刑警 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刑警 trong tiếng Việt cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan