Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刑具

xíng jù

刑具 là gì?

刑具 [xíng jù] có nghĩa là thiết bị trừng phạt; dụng cụ tra tấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刑具 trong tiếng Việt

  1. thiết bị trừng phạt
  2. dụng cụ tra tấn

Cách đọc và ghi nhớ 刑具

刑具 được đọc là xíng jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị trừng phạt; dụng cụ tra tấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan