Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猩红热猩紅熱

xīng hóng rè

猩红热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猩红热 trong tiếng Việt

bệnh tinh hồng nhiệt

Tra từ liên quan