刑拘 xíng jū 刑拘 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刑拘 trong tiếng Việt tạm giam hình sự; giam giữ hình sự; viết tắt của 刑事拘留[xing2 shi4 ju1 liu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan