Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形迹形跡

xíng jì

形迹 là gì?

形迹 [xíng jì] có nghĩa là cách thức; tác phong; dấu vết; vết tích; đường mòn; lễ nghi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形迹 trong tiếng Việt

  1. cách thức
  2. tác phong
  3. dấu vết
  4. vết tích
  5. đường mòn
  6. lễ nghi

Cách đọc và ghi nhớ 形迹

形迹 được đọc là xíng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách thức; tác phong; dấu vết; vết tích; đường mòn; lễ nghi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan