星级星級 xīng jí 星级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 星级 trong tiếng Việt xếp hạng sao; đẳng cấp hàng đầu; được đánh giá cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan