星火
星火 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 星火 trong tiếng Việt
tia lửa; vệt sao băng (chủ yếu dùng trong các biểu đạt như 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3])
tia lửa; vệt sao băng (chủ yếu dùng trong các biểu đạt như 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3])