Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星火

xīng huǒ

星火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星火 trong tiếng Việt

tia lửa; vệt sao băng (chủ yếu dùng trong các biểu đạt như 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3])

Tra từ liên quan