Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行将结束行將結束

xíng jiāng jié shù

行将结束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行将结束 trong tiếng Việt

  1. gần kết thúc
  2. sắp sửa kết luận
Tra từ liên quan