Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
现身
xiàn shēn

xuất hiện; hiện ra; (thần thánh) hiện hình

Cụm từ
先生
xiān sheng

giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng; (phương ngữ) bác sĩ; LT:位[wei4]

Cụm từ
先声
xiān shēng

dấu hiệu; điềm báo; sự báo trước

Cụm từ
线绳
xiàn shéng

dây; thừng bông

Cụm từ
险胜
xiǎn shèng

thắng sát nút; thắng chật vật; chiến thắng trong gang tấc

Cụm từ
显生代
Xiǎn shēng dài

Kỷ Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
先声夺人
xiān shēng duó rén

giành thế chủ động bằng cách phô trương sức mạnh

Cụm từ
显生宙
Xiǎn shēng zhòu

Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
现身说法
xiàn shēn shuō fǎ

nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ

Cụm từ
仙逝
xiān shì

qua đời; rời khỏi cõi trần

Cụm từ
现世
xiàn shì

đời này; mất mặt; bị bẽ mặt

Cụm từ
现势
xiàn shì

tình huống hiện tại

Cụm từ
现实
xiàn shí

thực tế; hiện thực; thật; thực; tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

Cụm từ
现时
xiàn shí

hiện tại

Cụm từ
西安市
Xī ān Shì

Tây An, thành phố phó tỉnh và là thủ phủ của tỉnh Thiểm Tây 陝西省|陕西省[Shan3 xi1 Sheng3] ở tây bắc Trung Quốc

Cụm từ
贤士
xián shì

người đức hạnh; một người có công trạng

Cụm từ
闲事
xián shì

việc của người khác

Cụm từ
闲适
xián shì

nhàn nhã và thoải mái; thư giãn

Cụm từ
限时
xiàn shí

đặt giới hạn thời gian; trong thời gian giới hạn; có thời hạn; thời gian giới hạn

Cụm từ
显示
xiǎn shì

hiển thị; minh họa; trình bày; chứng minh

Cụm từ
咸湿
xián shī

(Đài Loan) (khẩu ngữ) tục tĩu; khiêu dâm

Khẩu ngữ
显示板
xiǎn shì bǎn

màn hình thông tin

Cụm từ
现世报
xiàn shì bào

quả báo trong đời này

Cụm từ
现世宝
xiàn shì bǎo

vô dụng; ngốc nghếch

Cụm từ
西安事变
Xī ān Shì biàn

Sự kiện Tây An ngày 12 tháng 12 năm 1936 (Tưởng Giới Thạch bị bắt cóc 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2])

Cụm từ
显示卡
xiǎn shì kǎ

card đồ họa

Cụm từ
显示屏
xiǎn shì píng

màn hình hiển thị

Cụm từ
显示器
xiǎn shì qì

màn hình (máy tính)

Cụm từ
现实情况
xiàn shí qíng kuàng

tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại

Cụm từ
限时信
xiàn shí xìn

thư được giao trước thời gian quy định

Cụm từ