Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懈怠

xiè dài

懈怠 là gì?

懈怠 [xiè dài] có nghĩa là chểnh mảng; lười biếng; sao lãng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懈怠 trong tiếng Việt

  1. chểnh mảng
  2. lười biếng
  3. sao lãng

Cách đọc và ghi nhớ 懈怠

懈怠 được đọc là xiè dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chểnh mảng; lười biếng; sao lãng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan