懈怠 là gì?
懈怠 [xiè dài] có nghĩa là chểnh mảng; lười biếng; sao lãng.
Nghĩa của từ 懈怠 trong tiếng Việt
- chểnh mảng
- lười biếng
- sao lãng
Cách đọc và ghi nhớ 懈怠
懈怠 được đọc là xiè dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chểnh mảng; lười biếng; sao lãng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .