泄洪闸洩洪閘 xiè hóng zhá 泄洪闸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泄洪闸 trong tiếng Việt cổng xả lũ; van xả lũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan