Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞋跟

xié gēn

鞋跟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞋跟 trong tiếng Việt

gót giày

Tra từ liên quan