鞋带鞋帶 xié dài 鞋带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鞋带 trong tiếng Việt dây giày; LT:根[gen1],雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan