Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亵渎褻瀆

xiè dú

亵渎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亵渎 trong tiếng Việt

  1. báng bổ
  2. xúc phạm
Tra từ liên quan