Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢尔盖謝爾蓋

Xiè ěr gài

谢尔盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢尔盖 trong tiếng Việt

Sergei (tên)

Tra từ liên quan