谢尔盖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谢尔盖
Sergei (tên)
Giản thể谢尔盖
Phồn thể謝爾蓋
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng