谢尔巴人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谢尔巴人
người Sherpa
Giản thể谢尔巴人
Phồn thể謝爾巴人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng