协定
thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận
thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận
协定 thường mang nghĩa “thỏa thuận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 协定 cùng cụm 贸易协定 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hiệp định thương mại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hiệp định; thỏa thuận; hợp đồng; dàn xếp thông qua đàm phán
›协商xié shāngtham vấn; thảo luận; thỏa thuận
›协约国xié yuē guóKhối Hiệp ước; hiệp định (tức là các cường quốc phương Tây đồng minh với Trung Quốc trong Thế chiến thứ nhất)
›协方差xié fāng chā(thống kê) hiệp phương sai
›协会xié huìmột hiệp hội; một hội; LT:個|个[ge4],家[jia1]
›协商会议xié shāng huì yìhội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản); cuộc họp tham vấn; hội đồng…
›协和xié héhòa hợp; hài hòa; hợp tác; (âm nhạc) thuận tai
›协同作用xié tóng zuò yòngtác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.