Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歇后语歇後語

xiē hòu yǔ

歇后语 là gì?

歇后语 [xiē hòu yǔ] có nghĩa là ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歇后语 trong tiếng Việt

ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)

Cách đọc và ghi nhớ 歇后语

歇后语 được đọc là xiē hòu yǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan