歇后语 là gì?
歇后语 [xiē hòu yǔ] có nghĩa là ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu).
Nghĩa của từ 歇后语 trong tiếng Việt
ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)
Cách đọc và ghi nhớ 歇后语
歇后语 được đọc là xiē hòu yǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .