协管员 协管员 xié guǎn yuán phó giám đốc; quản lý giám sát Cụm từ Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể协管员 Phồn thể協管員 Số chữ Hán3 chữ Cập nhật15/07/2026