邪恶
nham hiểm; hung ác; xấu xa; ác
nham hiểm; hung ác; xấu xa; ác
邪恶 thường mang nghĩa “nham hiểm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 邪恶, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ý nghĩ xấu; suy nghĩ ác; ham muốn tà ác
›邪气xié qìảnh hưởng xấu; xu hướng không lành mạnh; khí ác của một người; hào quang tà ác; (Y học cổ truyền) năng lượng…
›邪恶轴心xié è zhóu xīnTrục của Ác quỷ; Trục Ma Quỷ
›邪径xié jìngcuộc sống đồi trụy; đường tà; dâm ô
›邪招xié zhāonước đi tài tình không ngờ tới
›邪典电影xié diǎn diàn yǐngphim kinh điển
›邪教xié jiàotà giáo
›邪僻xié pìbất thường; không đúng đắn; ngoài chuẩn mực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.