Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
携带攜帶

xié dài

携带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 携带 trong tiếng Việt

  1. mang theo (trên người)
  2. đỡ đần (người già)
  3. cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4]
Tra từ liên quan