携带攜帶 xié dài 携带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 携带 trong tiếng Việt mang theo (trên người)đỡ đần (người già)cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan