携带
mang theo (trên người); đỡ đần (người già); cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4]
mang theo (trên người); đỡ đần (người già); cách phát âm Đài Loan [xi1 dai4]
携带 thường mang nghĩa “mang theo (trên người)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 携带, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mang theo tiền (đặc biệt là thu được một cách phi pháp hoặc tham nhũng)
›携带者xié dài zhě(y học) người mang mầm bệnh (gen lặn, virus, v.v.)
›效价xiào jiàhiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên…
›效价能xiào jià nénghiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên…
›携手xié shǒutay trong tay; hợp tác; phối hợp
›携手并肩xié shǒu bìng jiāntay nắm tay và vai kề vai
›携手同行xié shǒu tóng xíngcùng nhau sánh bước; hợp tác
›携眷xié juànđi cùng người phụ thuộc; vướng bận vợ con
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.