Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泄洪洩洪

xiè hóng

泄洪 là gì?

泄洪 [xiè hóng] có nghĩa là xả nước lũ; xả lũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泄洪 trong tiếng Việt

  1. xả nước lũ
  2. xả lũ

Cách đọc và ghi nhớ 泄洪

泄洪 được đọc là xiè hóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xả nước lũ; xả lũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan