Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
许愿許願

xǔ yuàn

许愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 许愿 trong tiếng Việt

lập điều ước; lập lời thề; hứa ban thưởng

Tra từ liên quan