Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续续續續

xù xù

续续 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续续 trong tiếng Việt

liên tục; tiếp diễn; không ngừng

Tra từ liên quan