Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续租續租

xù zū

续租 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续租 trong tiếng Việt

gia hạn hợp đồng thuê

Tra từ liên quan