Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顼顼頊頊

xū xū

顼顼 là gì?

顼顼 [xū xū] có nghĩa là nản lòng; thất vọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顼顼 trong tiếng Việt

  1. nản lòng
  2. thất vọng

Cách đọc và ghi nhớ 顼顼

顼顼 được đọc là xū xū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nản lòng; thất vọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan