Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栩栩如生

xǔ xǔ rú shēng

栩栩如生 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栩栩如生 trong tiếng Việt

sống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế

Tra từ liên quan